Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cước vận chuyển" (1)

cước vận chuyển
phát
Tiếng Anh Danh từshipping cost / freight charge
Từ vựng của tôi
Cước vận chuyển hàng hóa sẽ do người mua trả.
The shipping cost will be paid by the buyer.

swap_horiz Từ liên quan "cước vận chuyển" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cước vận chuyển" (1)

Cước vận chuyển hàng hóa sẽ do người mua trả.
The shipping cost will be paid by the buyer.